+84-4-37450188

Danh sách ngành đào tạo đại học chính quy

Ngày: 25/07/2016 07:44

DANH SÁCH NGÀNH ĐẠO TẠO CHÍNH QUY

STT

Mã ngành

Tên ngành

Tên văn bản/Số quyết định

Ngày tháng ban hành

Trường tá»± chủ QĐ hoặc CÆ¡ quan có thẩm quyền cho phép

Năm bắt đầu Ä‘ào tạo

Năm Ä‘ã tuyển sinh và Ä‘ào tạo gần nhất

1

52720101

Y Đa khoa

3541/QĐ-ĐHQGHN

25/09/2015

Đại học Quốc Gia Hà Ná»™i

2012

2017

2

52720401

Dược học

3541/QĐ-ĐHQGHN

ChÆ°Æ¡ng trình Ä‘ào tạo

25/09/2015

Đại học Quốc Gia Hà Ná»™i

2012

2017

3

52720601

Răng - Hàm - Mặt(CLC)

605/QĐ-ĐHQGHN

ChÆ°Æ¡ng trình Ä‘ào tạo

27/02/2017

Đại học Quốc Gia Hà Ná»™i

2017

2017

4

7720101

Y khoa

2997/QĐ-ĐHQGHN

ChÆ°Æ¡ng trình Ä‘ào tạo

25/09/2019

Đại học Quốc gia Hà Ná»™i

2019

2022

5

7720201

Dược học

2997/QĐ-ĐHQGHN

ChÆ°Æ¡ng trình Ä‘ào tạo

25/09/2019

Đại học Quốc gia Hà Ná»™i

2019

2022

6

7720501

Răng – Hàm – Mặt (CLC)

2997/QĐ-ĐHQGHN

ChÆ°Æ¡ng trình Ä‘ào tạo

25/09/2019

Đại học Quốc gia Hà Ná»™i

2019

2022

7

7720601

Kỹ thuật xét nghiệm y học

2997/QĐ-ĐHQGHN

ChÆ°Æ¡ng trình Ä‘ào tạo

25/09/2019

Đại học Quốc Gia Hà Ná»™i

2019

2022

8

7720602

Kỹ thuật hình ảnh y học

2997/QĐ-ĐHQGHN

ChÆ°Æ¡ng trình Ä‘ào tạo

25/09/2019

Đại học Quốc Gia Hà Ná»™i

2019

2022

9

7720301

Điều dưỡng

816/QĐ-ĐHQGHN

ChÆ°Æ¡ng trình Ä‘ào tạo

13/03/2020

Đại học Quốc Gia Hà Ná»™i

2020

2022